베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hội đồng tuyển sinh" (1)
hội đồng tuyển sinh
영어
명사Admissions board/committee
Hội đồng tuyển sinh đánh giá Quân
The admissions board evaluated Quan as
관련 단어 "hội đồng tuyển sinh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hội đồng tuyển sinh" (1)
Hội đồng tuyển sinh đánh giá Quân
The admissions board evaluated Quan as
